|
MÀN HÌNH IN SỔ THEO DÕI SÁCH THANH LÍ, HỎNG, MẤT |
|
|
|
|
|
| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Tình trạng | Ngày thanh lý | Số Biên bản |
| 1 |
SGK1-00001
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1- T1 | Giáo Dục | H. | 2007 | 9800 | Thanh lý | | |
| 2 |
SGK1-00004
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1- T1 | Giáo Dục | H. | 2007 | 9800 | Thanh lý | | |
| 3 |
SGK1-00005
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1- T1 | Giáo Dục | H. | 2007 | 9800 | Thanh lý | | |
| 4 |
SGK1-00015
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1- T2 | Giáo Dục | H. | 2002 | 9800 | Thanh lý | | |
| 5 |
SGK1-00016
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1- T2 | Giáo Dục | H. | 2002 | 9800 | Thanh lý | | |
| 6 |
SGK1-00017
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1- T2 | Giáo Dục | H. | 2002 | 9800 | Thanh lý | | |
| 7 |
SGK1-00018
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1- T2 | Giáo Dục | H. | 2002 | 9800 | Thanh lý | | |
| 8 |
SGK1-00019
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1- T2 | Giáo Dục | H. | 2002 | 9800 | Thanh lý | | |
| 9 |
SGK1-00020
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1- T2 | Giáo Dục | H. | 2002 | 9800 | Thanh lý | | |
| 10 |
SGK1-00023
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1- T2 | Giáo Dục | H. | 2002 | 9800 | Thanh lý | | |
|
|
|