| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
TKT1-00013
| Đỗ Tiến Đạt | 100 trò chơi Toán lớp 1 | Giáo Dục | H. | 2002 | 7600 | 51 |
| 2 |
TKT1-00014
| Đỗ Tiến Đạt | 100 trò chơi Toán lớp 1 | Giáo Dục | H. | 2002 | 7600 | 51 |
| 3 |
TKT1-00015
| Đỗ Tiến Đạt | 100 trò chơi Toán lớp 1 | Giáo Dục | H. | 2002 | 7600 | 51 |
| 4 |
TKT1-00016
| Đỗ Tiến Đạt | 100 trò chơi Toán lớp 1 | Giáo Dục | H. | 2002 | 7600 | 51 |
| 5 |
TKT1-00017
| Nguyễn Áng | Hỏi- đáp về dạy học Toán 1 | Giáo Dục | H. | 2006 | 14000 | 51 |
| 6 |
TKT1-00018
| Nguyễn Áng | Hỏi- đáp về dạy học Toán 1 | Giáo Dục | H. | 2006 | 14000 | 51 |
| 7 |
TKT1-00019
| Nguyễn Áng | Hỏi- đáp về dạy học Toán 1 | Giáo Dục | H. | 2006 | 14000 | 51 |
| 8 |
TKT1-00020
| Đỗ Trung Hiệu | Bài tập bổ trợ và nâng cao Toán tiểu học 1 -T1 | Nxb Đại học Sư phạm | H. | 2005 | 5300 | 51 |
| 9 |
TKT1-00021
| Đỗ Trung Hiệu | Bài tập bổ trợ và nâng cao Toán tiểu học 1 -T1 | Nxb Đại học Sư phạm | H. | 2005 | 5300 | 51 |
| 10 |
TKT1-00041
| Đỗ Trung Hiệu | Vở luyện Toán 1 -T1 | Nxb Đại học Sư phạm | H. | 2007 | 12000 | 51 |
|